Vô sinh: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và phân loại
Vô sinh là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng làm cha mẹ của nhiều cặp đôi. Hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và cách chẩn đoán vô sinh không chỉ giúp nhận diện sớm mà còn giúp tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả.

Vô sinh là gì?
Vô sinh là tình trạng không thể có con sau từ sáu tháng đến một năm quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai. Đây là một vấn đề y tế phổ biến, ảnh hưởng đến cả nam giới và nữ giới.
Tỷ lệ vô sinh tại Việt Nam hiện nay đang gia tăng, với khoảng 7.7% dân số gặp phải, một con số không nhỏ so với mức trung bình toàn cầu.(1)
Vô sinh được chia thành 2 loại chính là vô sinh nguyên phát và vô sinh thứ phát. Cụ thể:
-
Vô sinh nguyên phát: Đây là tình trạng vô sinh xuất hiện ngay từ khi cặp đôi chưa từng có thai. Họ không thể có con dù đã cố gắng trong một thời gian dài mà không áp dụng các biện pháp tránh thai.
-
Vô sinh thứ phát: Xảy ra khi cặp đôi đã có ít nhất một lần mang thai trước đó, nhưng sau một thời gian cố gắng lại không thể có thai nữa. Vô sinh thứ phát thường là kết quả của các yếu tố như tuổi tác, bệnh lý hoặc sự thay đổi trong cơ thể.

Nguyên nhân vô sinh
Vô sinh là một vấn đề phức tạp, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau ở cả nam và nữ. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản mà còn có tác động sâu sắc đến tâm lý và sức khỏe tinh thần của người mắc phải. Một số nguyên nhân dẫn đến vô sinh như:
1. Nguyên nhân ở nam giới
Nguyên nhân hiếm muộn ở nam giới khá đa dạng, thường không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều vấn đề liên quan đến tinh trùng, bệnh lý, di truyền, môi trường và lối sống. Cụ thể:
-
Chất lượng và số lượng tinh trùng suy giảm: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Tinh trùng ít, yếu, dị dạng hoặc khả năng di động kém đều làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên.
-
Bệnh lý và quá trình điều trị y khoa: Nhiều bệnh và can thiệp y tế ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sinh sản của nam giới như giãn tĩnh mạch thừng tinh, nhiễm trùng đường sinh dục, xuất tinh ngược dòng, u bướu, tinh hoàn ẩn, rối loạn hormone, khiếm khuyết ở 2 ống dẫn tinh. Ngoài ra, rối loạn chức năng tình dục (rối loạn cương dương, xuất tinh sớm), bệnh Celiac, việc sử dụng một số thuốc (điều trị ung thư, loét dạ dày, viêm khớp…) hoặc tiền sử phẫu thuật (thắt ống dẫn tinh, phẫu thuật bìu, tinh hoàn, tuyến tiền liệt) cũng có thể làm tăng nguy cơ hiếm muộn. Một số trường hợp còn liên quan đến sự xuất hiện của kháng thể kháng tinh trùng.
-
Yếu tố di truyền: Các bất thường di truyền như hội chứng Klinefelter (47,XXY), mất đoạn nhỏ nhiễm sắc thể Y hoặc bất sản ống dẫn tinh hai bên là những nguyên nhân khó nhận biết nhưng ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh tinh.
-
Nguyên nhân từ môi trường sống và làm việc: Việc thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao, hóa chất công nghiệp, kim loại nặng hoặc các chất độc hại có thể làm giảm cả số lượng lẫn chất lượng tinh trùng theo thời gian.
-
Lối sống và các yếu tố khác: Ít vận động, chế độ ăn nhiều thức ăn nhanh, sử dụng rượu bia, thuốc lá, ma túy,… đều tác động tiêu cực đến nội tiết và chức năng sinh sản nam giới, từ đó làm tăng nguy cơ hiếm muộn.
2. Nguyên nhân ở nữ giới
Nguyên nhân hiếm muộn ở nữ giới thường liên quan trực tiếp đến rối loạn chức năng buồng trứng, tổn thương cơ quan sinh sản và mất cân bằng nội tiết. Các yếu tố này có thể tồn tại đơn lẻ hoặc phối hợp, làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên. Cụ thể gồm:
-
Rối loạn phóng noãn: Chu kỳ rụng trứng không đều hoặc không rụng trứng khiến quá trình thụ tinh không thể diễn ra, đây là nguyên nhân hàng đầu gây hiếm muộn ở nữ.
-
Lạc nội mạc tử cung: Tình trạng mô nội mạc phát triển ngoài tử cung gây viêm, đau và dính, làm cản trở sự gặp gỡ giữa trứng và tinh trùng, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi.
-
Suy buồng trứng sớm: Buồng trứng suy giảm chức năng trước tuổi 40 dẫn đến giảm dự trữ noãn và rối loạn nội tiết, từ đó làm giảm khả năng mang thai.
-
Viêm vùng chậu: Nhiễm trùng đường sinh dục trên có thể để lại sẹo và dính tại tử cung, vòi trứng, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn và hiếm muộn kéo dài.
-
Tắc nghẽn và bất thường ống dẫn trứng: Ống dẫn trứng bị tắc, hẹp hoặc tổn thương khiến trứng không di chuyển được để gặp tinh trùng, là nguyên nhân quan trọng gây vô sinh thứ phát.
-
Bất thường tại tử cung và cổ tử cung: Các vấn đề như polyp tử cung, u xơ tử cung, tử cung dị dạng, dính buồng tử cung, chít hẹp hoặc dính cổ tử cung,… có thể cản trở quá trình làm tổ và phát triển của phôi thai.
-
Tăng prolactin máu: Nồng độ prolactin cao bất thường gây ức chế phóng noãn, làm rối loạn kinh nguyệt và giảm khả năng thụ thai.

Dấu hiệu vô sinh
Vô sinh là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hạnh phúc của nhiều cặp đôi. Tuy không phải lúc nào cũng có các triệu chứng rõ ràng, nhưng việc nhận diện sớm các dấu hiệu vô sinh ở cả nam và nữ có thể giúp tìm ra nguyên nhân và điều trị hiệu quả. Cụ thể:
1. Ở nam giới
Vô sinh ở nam giới thường có các dấu hiệu khá mơ hồ và dễ bị bỏ qua, nhưng một số triệu chứng có thể cho thấy khả năng sinh sản bị ảnh hưởng như:
-
Vấn đề về cương dương hoặc xuất tinh: Rối loạn cương dương hoặc xuất tinh sớm có thể là dấu hiệu cho thấy hệ thống sinh dục đang gặp vấn đề, có thể liên quan đến tình trạng vô sinh.
-
Đau hoặc sưng ở vùng sinh dục: Đau, sưng tấy ở tinh hoàn, có thể là dấu hiệu của các bệnh lý như viêm tinh hoàn, có thể dẫn đến vô sinh.
-
Mất ham muốn tình dục: Mức độ Testosterone thấp có thể ảnh hưởng đến ham muốn tình dục, đây cũng có thể là một yếu tố góp phần gây vô sinh ở nam giới.
2. Ở nữ giới
Vô sinh ở nữ giới thường liên quan đến nhiều yếu tố về nội tiết và cấu trúc sinh sản. Các dấu hiệu có thể khác nhau tùy theo nguyên nhân, nhưng một số biểu hiện thường gặp là:
-
Chu kỳ kinh nguyệt không đều: Rối loạn kinh nguyệt là dấu hiệu rõ ràng cho thấy vấn đề về buồng trứng hoặc sự rụng trứng. Điều này có thể là nguyên nhân của vô sinh ở nữ giới.
-
Đau khi quan hệ tình dục: Đau hoặc khó chịu khi quan hệ có thể do các bệnh lý như lạc nội mạc tử cung,… gây ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.
-
Đau vùng bụng dưới: Đau kéo dài ở vùng bụng dưới có thể là dấu hiệu của các bệnh lý như u xơ tử cung, viêm vùng chậu,… làm giảm khả năng mang thai.
-
Các triệu chứng của mãn kinh sớm: Bốc hỏa, thay đổi tâm trạng và chu kỳ kinh nguyệt bất thường có thể là dấu hiệu của mãn kinh sớm, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
-
Khó thụ thai sau một thời gian cố gắng: Sau một năm quan hệ tình dục không bảo vệ, nếu chưa có thai, đây là một dấu hiệu rõ ràng của vô sinh cần được kiểm tra và điều trị.

Chẩn đoán vô sinh bằng cách nào?
Để chẩn đoán vô sinh, các bác sĩ sẽ thực hiện nhiều xét nghiệm khác nhau nhằm xác định nguyên nhân từ cả hai phía nam và nữ. Xét nghiệm là bước quan trọng trong việc hiểu rõ tình trạng vô sinh và đưa ra giải pháp điều trị hiệu quả.
1. Các xét nghiệm đối với nam giới
Chẩn đoán vô sinh ở nam giới thường bắt đầu với các xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng tinh trùng và khả năng sản xuất tinh trùng. Một số xét nghiệm phổ biến bao gồm:
-
Xét nghiệm tinh dịch đồ: Đây là xét nghiệm cơ bản để đánh giá số lượng, chất lượng và khả năng vận động của tinh trùng. Kết quả từ xét nghiệm này sẽ giúp bác sĩ xác định xem chất lượng tinh trùng có phải là nguyên nhân gây vô sinh hay không.
-
Xét nghiệm di truyền: Một số bất thường về di truyền ở nam giới có thể gây ra vô sinh như hội chứng Klinefelter, mất đoạn nhiễm sắc thể Y,… Do đó, bác sĩ có thể chỉ định nam giới thực hiện xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ để tìm ra nguyên nhân chính xác có liên quan đến yếu tố di truyền hay không.
-
Kiểm tra hormone: Các xét nghiệm này giúp xác định mức độ các hormone sinh dục quan trọng như Testosterone, FSH (Follicle Stimulating Hormone còn gọi là kích noãn bào tố) và LH (Luteinizing Hormone), nhằm đánh giá chức năng sinh sản của nam giới.
-
Siêu âm tinh hoàn: Giúp phát hiện các bất thường hoặc tổn thương ở tinh hoàn, nơi sản xuất tinh trùng.
-
Sinh thiết tinh hoàn: Khi có nghi ngờ về sự thiếu hụt hoặc tắc nghẽn tinh trùng, sinh thiết tinh hoàn có thể giúp xác định có tinh trùng trong tinh hoàn hay không.
2. Các xét nghiệm đối với nữ giới
Chẩn đoán vô sinh ở nữ giới thường phức tạp và cần nhiều xét nghiệm hơn để đánh giá chức năng sinh sản. Các xét nghiệm quan trọng bao gồm:
-
Xét nghiệm hormone: Xác định nồng độ các hormone quan trọng như FSH, LH, Estrogen và Progesterone. Những hormone này có vai trò quyết định trong quá trình rụng trứng và quá trình phát triển của trứng.
-
Siêu âm buồng trứng và tử cung: Giúp phát hiện các vấn đề như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung hoặc các tổn thương buồng trứng. Siêu âm cũng giúp kiểm tra sự phát triển của nang trứng trong chu kỳ kinh nguyệt.
-
Chụp HSG (Hysterosalpingography – Chụp X-quang tử cung – vòi trứng): Đây là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh để khảo sát buồng tử cung và 2 ống dẫn trứng bằng cách bơm chất cản quang vào bên trong. HSG giúp phát hiện các bất thường ở buồng tử cung hoặc tình trạng tắc nghẽn ở ống dẫn trứng. Những nguyên nhân chính dẫn đến vô sinh ở nữ giới.
-
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán: Thủ thuật này giúp bác sĩ quan sát trực tiếp bên trong buồng tử cung của nữ giới, từ đó có thể xác định được các nguyên nhân bất thường và đề ra các phương pháp điều trị hiệu quả.
-
Nội soi ổ bụng: Đây là thủ thuật ngoại khoa được sử dụng khi nghi ngờ có lạc nội mạc tử cung hoặc các vấn đề khác không thể phát hiện qua siêu âm hay các xét nghiệm khác ở những bệnh nhân đau bụng cấp hay mạn tính và ung thư còn khả năng phẫu thuật.
-
Sinh thiết nội mạc tử cung: Xét nghiệm này giúp bác sĩ phát hiện được những bệnh lý nằm bên trong nội mạc tử cung cũng như xác định được tình trạng nội mạc tử cung có phù hợp với nội tiết tố nữ trong cơ thể hay không bằng cách quan sát lớp nhỏ niêm mạc tử cung được lấy từ cơ thể nữ giới dưới kính hiển vi.

Vô sinh hiện nay được điều trị thế nào?
Vô sinh là tình trạng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nhiều cặp đôi, nhưng với sự tiến bộ của y học, hiện nay có rất nhiều phương pháp điều trị hiếm muộn hiệu quả giúp cải thiện khả năng thụ thai. Bao gồm:
1. Thay đổi lối sống
Một trong những bước quan trọng trong điều trị vô sinh là thay đổi lối sống. Các thói quen không lành mạnh có thể làm tăng nguy cơ vô sinh và gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ. Do đó, nam và nữ giới nên:
-
Duy trì cân nặng hợp lý: Cân nặng quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến khả năng rụng trứng ở nữ giới và chất lượng tinh trùng ở nam giới. Việc duy trì cân nặng hợp lý sẽ giúp cân bằng hormone, hỗ trợ quá trình thụ thai.
-
Chế độ ăn uống lành mạnh: Một chế độ ăn đầy đủ dưỡng chất, giàu vitamin, khoáng chất và omega-3 sẽ giúp cải thiện chất lượng trứng và tinh trùng. Bên cạnh đó, nên tránh các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá và thực phẩm chế biến sẵn.
-
Giảm stress: Căng thẳng và lo âu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Thực hiện các biện pháp giảm stress như yoga, thiền hoặc các bài tập thể dục nhẹ sẽ giúp cải thiện khả năng sinh sản.
2. Điều trị thuốc
Điều trị thuốc là phương pháp thường được sử dụng phổ biến khi nguyên nhân vô sinh liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc các vấn đề về hormone. Một số loại thuốc điều trị vô sinh bao gồm:
-
Thuốc kích thích rụng trứng: Được sử dụng khi nữ giới gặp các vấn đề về rụng trứng. Các loại thuốc kê đơn thường được dùng để điều trị tình trạng này như Clomiphene Citrate (Clomid, Serophene), Gonadotropins (Gonal-F, Follistim, Humegon và Pregnyl),… có thể giúp kích thích sự phát triển của trứng, từ đó cải thiện khả năng thụ thai.
-
Hormone thay thế: Được sử dụng để điều trị rối loạn hormone như thiếu hụt Estrogen hoặc Progesterone, giúp cân bằng nội tiết và hỗ trợ quá trình mang thai.
-
Thuốc điều trị các vấn đề về tinh trùng: Đối với nam giới, các loại thuốc như Gonadotropin, Testosterone có thể giúp cải thiện số lượng và chất lượng tinh trùng.
3. Phẫu thuật
Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể là phương án điều trị cần thiết để giải quyết các vấn đề gây vô sinh. Các phẫu thuật có thể bao gồm:
-
Phẫu thuật ống dẫn trứng: Đối với nữ giới, khi có tắc nghẽn ống dẫn trứng, phẫu thuật có thể giúp mở thông hoặc loại bỏ mô bị tổn thương, giúp tinh trùng có thể gặp được trứng để thực hiện quá trình thụ thai.
-
Phẫu thuật điều trị lạc nội mạc tử cung: Lạc nội mạc tử cung có thể làm giảm khả năng thụ thai. Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ mô nội mạc ngoài tử cung sẽ giúp cải thiện khả năng sinh sản của phụ nữ.
-
Phẫu thuật đối với nam giới: Khi tắc nghẽn ống dẫn tinh hoặc các vấn đề khác như giãn tĩnh mạch thừng tinh gây cản trở khả năng xuất tinh, phẫu thuật có thể giúp khắc phục và cải thiện khả năng có con cho nam giới.
4. Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản
Khi các phương pháp điều trị khác không mang lại kết quả, các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) có thể được sử dụng. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:
-
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Đây là phương pháp phổ biến nhất để điều trị vô sinh và hiếm muộn. Trứng của nữ giới và tinh trùng của nam giới sẽ được thụ tinh trong phòng lab để tạo thành phôi. Sau khoảng từ 2 – 5 ngày, phôi sẽ được đưa trở lại vào tử cung của người phụ nữ để tiếp tục phát triển thành thai nhi.
-
Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI): Được sử dụng trong trường hợp nam giới có số lượng tinh trùng thấp hoặc chất lượng tinh trùng kém. Tinh trùng sẽ được tiêm trực tiếp vào trứng của nữ giới để thụ tinh. Tỷ lệ có thai sẽ từ khoảng 20 – 40% mỗi chu kỳ.
-
Thụ tinh nhân tạo (IUI): Là phương pháp đặt tinh trùng khỏe mạnh (đã được rửa bằng dung dịch đặc biệt) vào tử cung của người phụ nữ trong thời gian rụng trứng. Đây là lựa chọn cho những trường hợp vô sinh do tinh trùng ít và yếu, lạc nội mạc tử cung nhẹ, có những yếu tố không thuận lợi tại cổ tử cung hoặc vô sinh hiếm muộn không rõ nguyên nhân.

Phòng ngừa vô sinh bằng cách nào?
Vô sinh là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, không thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng vô sinh. Tuy nhiên, các cặp vợ chồng có thể gia tăng cơ hội mang thai bằng cách thực hiện lối sống lành mạnh và chăm sóc sức khỏe đúng cách. Bao gồm:
-
Duy trì lối sống lành mạnh: Chế độ ăn uống hợp lý, giảm thiểu rượu, thuốc lá và duy trì trọng lượng cơ thể phù hợp giúp cân bằng hormone, cải thiện chất lượng tinh trùng và trứng. Bên cạnh đó, thực hiện các bài tập thể dục đều đặn cũng giúp duy trì sức khỏe sinh sản.
-
Kiểm tra sức khỏe sinh sản định kỳ: Kiểm tra hormone và chất lượng tinh trùng định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề sinh sản. Các xét nghiệm phụ khoa và nam khoa sẽ giúp nhận diện bệnh lý gây vô sinh từ sớm.
-
Giảm tiếp xúc với các chất độc hại: Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại từ môi trường và sản phẩm gia dụng là biện pháp quan trọng giúp bảo vệ khả năng sinh sản và tránh nguy cơ vô sinh.
-
Quản lý stress: Căng thẳng kéo dài ảnh hưởng đến hormone sinh sản. Thực hành các phương pháp giảm stress như thiền, yoga và ngủ đủ giấc giúp duy trì sự cân bằng hormone và bảo vệ sức khỏe sinh sản.
-
Tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su để tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục, nguyên nhân gây tổn thương lâu dài đến hệ sinh sản.
Khi nào nên kiểm tra chức năng sinh sản?
Vô sinh có thể không có dấu hiệu rõ ràng, nhưng việc kiểm tra sức khỏe sinh sản định kỳ là cách hiệu quả để phát hiện sớm và xử lý các vấn đề liên quan. Dưới đây là những dấu hiệu mà mà các cặp vợ chồng nên đi kiểm tra chức năng sinh sản ngay.
-
Sau từ sáu tháng đến một năm quan hệ tình dục không sử dụng các biện pháp bảo vệ mà vẫn không có thai.
-
Có các dấu hiệu rối loạn chức năng sinh sản như chu kỳ kinh nguyệt không đều, đau khi quan hệ, giảm ham muốn,…
-
Phụ nữ từ 30 tuổi trở đi và nam giới từ 40 trở lên có thể gặp khó khăn trong việc thụ thai do suy giảm chức năng sinh sản.
-
Mắc hoặc có tiền sử bệnh lý ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm tinh hoàn, giãn tĩnh mạch thừng tinh,…
-
Khi có kế hoạch có con, các cặp vợ chồng nên kiểm tra chức năng sinh sản để có sự chuẩn bị tốt nhất.
Chủ động kiểm tra chức năng sinh sản là bước quan trọng giúp tăng cơ hội thụ thai và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài cho cả nam và nữ giới.

Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh (IVF Tâm Anh), quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
- 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
- (Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TPHCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- (Đ/c cũ: 2B Phổ Quang, P.2, Q.Tân Bình, TP.HCM)
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh – Quận 8:
- 316C Phạm Hùng, Phường Chánh Hưng, TP.HCM
- (Đ/c cũ: 316C Phạm Hùng, P.5, Q.8, TP.HCM)
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Phòng khám Đa khoa Tâm Anh Quận 7:
- 25 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP.HCM
- (Đ/c cũ: 25 Nguyễn Hữu Thọ, P.Tân Hưng, Q.7, TP.HCM)
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Phòng khám Đa khoa Tâm Anh Cầu Giấy:
- 265 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- (Đ/c cũ: 265 Cầu Giấy, P.Dịch Vọng, Q.Cầu Giấy, TP. Hà Nội)
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- Fanpage: https://www.facebook.com/ivfta
- Website: ivfta.com
Vô sinh có thể điều trị được nếu phát hiện sớm và có phương pháp can thiệp đúng cách. Việc hiểu rõ nguyên nhân và dấu hiệu vô sinh sẽ giúp các cặp vợ chồng chủ động trong việc bảo vệ khả năng sinh sản và đạt được mong muốn làm cha mẹ.
- Vietnam+. (2024, November 29). Increasing infertility rates necessitate advanced solutions. Vietnam+ (VietnamPlus). https://en.vietnamplus.vn/increasing-infertility-rates-necessitate-advanced-solutions-post304864.vnp











