Tỷ lệ vô sinh ở Việt Nam đang gia tăng và có xu hướng trẻ hóa, trở thành vấn đề y tế đáng lo ngại. Theo Bộ Y tế, hiện có khoảng 1 triệu cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản gặp khó khăn trong việc thụ thai, trong đó khoảng 50% là người dưới 30 tuổi. Tình trạng này không chỉ đặt ra thách thức lớn cho ngành y mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội. Vậy nguyên nhân nào khiến tình trạng này ngày càng phổ biến và trẻ hóa?

Tình trạng vô sinh tại Việt Nam đang ngày càng phổ biến và trẻ hóa do nhiều nguyên nhân như:
Trong xã hội hiện đại, nhiều thanh niên tiếp xúc sớm với các yếu tố nguy cơ như thức khuya, hút thuốc, sử dụng thiết bị điện tử quá mức, ăn uống không lành mạnh, quan hệ tình dục không an toàn… Tất cả đều có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tạo ra một môi trường mà người trẻ dễ bị cuốn vào những lối sống không lành mạnh. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sự căng thẳng từ học tập và công việc có thể làm suy giảm sức khỏe tâm lý và thể chất, từ đó ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Điều này đặc biệt đúng với giới trẻ, khi thường xuyên phải đối mặt với áp lực thi cử, công việc và xây dựng sự nghiệp.
Một trong những nguyên nhân quan trọng góp phần làm gia tăng tỷ lệ vô sinh ở Việt Nam là do nhiều người trẻ thiếu kiến thức cơ bản về sức khỏe sinh sản và tình dục an toàn. Hơn nữa, việc sử dụng thuốc tránh thai không đúng cách hay lạm dụng các biện pháp tránh thai khẩn cấp cũng có thể dẫn đến những vấn đề về sức khỏe sinh sản trong tương lai. Việc thiếu kiến thức và ý thức về sức khỏe sinh sản khiến cho nhiều người trẻ không nhận thức được những nguy cơ này.

Giáo dục giới tính hiện vẫn chưa được tích hợp một cách đầy đủ và bài bản trong chương trình học phổ thông, dẫn đến tình trạng nhiều thanh thiếu niên có nhận thức sai lệch hoặc không đầy đủ về tình dục và sức khỏe sinh sản. Điều này làm tăng nguy cơ quan hệ tình dục không an toàn, mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs), viêm nhiễm cơ quan sinh dục những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản trong tương lai.
Ngoài ra, việc thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của khám sức khỏe tiền hôn nhân hoặc kiểm tra sinh sản định kỳ khiến nhiều cặp đôi chỉ phát hiện vấn đề khi đã muộn. Hậu quả không chỉ là khó khăn trong việc thụ thai mà còn có thể ảnh hưởng đến việc nuôi dưỡng và chăm sóc sức khỏe cho thế hệ tiếp theo.
Môi trường sống và chế độ dinh dưỡng là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản. Trong bối cảnh hiện đại, tình trạng ô nhiễm môi trường kết hợp với việc tiêu thụ thực phẩm không đảm bảo an toàn đang trở thành nguyên nhân đáng lo ngại góp phần làm gia tăng tỷ lệ vô sinh hiếm muộn tại Việt Nam.
Ô nhiễm không khí (đặc biệt là bụi mịn PM2.5), nguồn nước bị nhiễm hóa chất, cùng với việc tiếp xúc với các chất độc hại như thuốc trừ sâu, kim loại nặng, chất dẻo công nghiệp (BPA, phthalates)… có thể gây rối loạn nội tiết tố. Những rối loạn này ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh ở nam giới (làm giảm mật độ, chất lượng tinh trùng) và chu kỳ rụng trứng, chức năng buồng trứng ở nữ giới. Ngoài ra, tiếp xúc lâu dài với môi trường độc hại còn làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc dị tật thai nhi.
>> Xem thêm: Hít mùi sơn có bị vô sinh không?
Thực phẩm không an toàn bao gồm thực phẩm nhiễm hóa chất bảo quản, chất tăng trưởng, phụ gia công nghiệp hoặc tồn dư thuốc bảo vệ thực vật cũng góp phần làm suy giảm sức khỏe sinh sản. Một số hóa chất trong thực phẩm chế biến sẵn hoặc đồ ăn đóng gói có khả năng gây rối loạn nội tiết hoặc gây độc cho tuyến sinh dục.
Bên cạnh yếu tố độc hại từ thực phẩm, ăn uống thiếu cân bằng (giàu chất béo bão hòa, đường, muối), cùng với tình trạng ít vận động, làm việc căng thẳng kéo dài… là các yếu tố góp phần làm gia tăng tỷ lệ béo phì, rối loạn chuyển hóa tất cả đều có liên hệ chặt chẽ với vô sinh ở cả hai giới.
Hiện nay, tỷ lệ nạo phá thai ở người trẻ ngày càng tăng là một trong những yếu tố đáng lo ngại ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Việc mang thai ngoài ý muốn thường bắt nguồn từ thiếu kiến thức về tình dục an toàn và sức khỏe sinh sản, cũng như thiếu sự giáo dục, định hướng từ gia đình và nhà trường.
Nạo phá thai, đặc biệt là trong điều kiện không an toàn, có thể gây ra nhiều biến chứng như: viêm nhiễm vùng chậu, tổn thương niêm mạc tử cung, dính buồng tử cung hoặc thậm chí vô sinh thứ phát. Những hậu quả này không chỉ tác động đến khả năng mang thai trong tương lai mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của người trẻ.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ vô sinh cao trên thế giới, trong đó 50% số ca mắc nằm ở độ tuổi dưới 30 chiếm tỷ lệ khoảng 7,7%. Tỷ lệ vô sinh do nam giới chiếm 40%, do nữ giới chiếm 40%, 10% do cả hai vợ chồng và 10% không rõ nguyên nhân. (1)
Vô sinh do nữ giới chiếm khoảng 40%, chủ yếu do rối loạn nội tiết, viêm nhiễm phụ khoa, lạc nội mạc tử cung hoặc hậu quả của nạo phá thai không an toàn. Ngoài ra vấn đề tuổi tác cũng là yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ vô sinh ở nữ giới, bởi lẽ khi tuổi tác càng cao thì nội tiết tố càng giảm nên khả năng sinh sản ở nữ giới cũng giảm theo.
Vô sinh nam chiếm khoảng 40% các trường hợp vô sinh ở các cặp đôi, nguyên nhân có thể do chất lượng tinh trùng kém (số lượng, hình thái, khả năng di chuyển) các bất thường về tinh hoàn (tinh hoàn ẩn, tinh hoàn teo) hoặc các bệnh lý về đường tiết niệu. Bên cạnh đó thói quen sinh hoạt như hút thuốc, uống rượu bia, sử dụng chất thích chế độ ăn uống không lành mạnh có thể gây ra vô sinh ở nam giới. (2)
Để tỷ lệ vô sinh ở Việt Nam giảm cần sự chung tay từ cá nhân, gia đình và toàn xã hội thông qua các biện pháp sau:
Một nguyên nhân đáng lưu ý là thiếu kiến thức về sức khỏe sinh sản và giới tính. Nhiều người trẻ chưa được trang bị đầy đủ thông tin về cơ thể, chu kỳ sinh sản, bệnh lây truyền qua đường tình dục và các biện pháp tránh thai an toàn. Việc này không chỉ làm tăng nguy cơ vô sinh mà còn ảnh hưởng đến khả năng nuôi dưỡng con cái trong tương lai.
Giáo dục giới tính sớm và đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa vô sinh. Kiểm tra sức khỏe định kỳ, quan hệ tình dục an toàn và lối sống lành mạnh là những yếu tố then chốt giúp bảo vệ khả năng sinh sản.
Lối sống ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh sản đặc biệt là nam giới. Việc thay đổi thói quen sinh hoạt không tốt như hút thuốc lạm dụng rượu bia, ăn uống không lành mạnh và lười vận động cũng có thể ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh sản.
Ngoài ra, tiêm vắc xin HPV trước khi bắt đầu quan hệ tình dục là biện pháp chủ động giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Cộng đồng cần được nâng cao nhận thức thông qua các chương trình truyền thông, giáo dục để hiểu rõ vai trò của tiêm chủng trong việc phòng bệnh từ sớm.

Cuối cùng, việc thăm khám sức khỏe sinh sản định kỳ là rất cần thiết để phát hiện sớm và điều trị các vấn đề liên quan đến khả năng sinh sản. Mỗi người nên ý thức được tầm quan trọng của việc này và không nên chần chừ khi có dấu hiệu bất thường.
Thống kê cho thấy tỷ lệ vô sinh hiếm muộn ở Việt Nam chủ yếu tập trung ở nữ giới. Lý do chính là do cấu trúc sinh sản phức tạp hơn của phụ nữ so với nam giới. Nữ giới phải đối mặt với nhiều yếu tố như kinh nguyệt không đều, lạc nội mạc tử cung, viêm nhiễm… mà không phải ai cũng có thể nhận thức và xử lý kịp thời.

Không. Mặc dù nhiều cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc mang thai, vẫn có nhiều giải pháp hỗ trợ sinh sản như bơm tinh trùng (IUI), thụ tinh trong ống nghiệm (IVF),… tuy nhiên, điều quan trọng là cần phải phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Nếu cặp vợ chồng đã cố gắng mang thai trong vòng một năm (hoặc sáu tháng nếu trên 35 tuổi) mà không thành công, thì việc đi khám sức khỏe sinh sản là điều cần thiết. Ngoài ra, nếu chị em có các triệu chứng như kinh nguyệt không đều, đau bụng hoặc có tiền sử bệnh lý liên quan đến sức khỏe sinh sản thì nên đi khám ngay.
Hiện nay, trình độ điều trị vô sinh hiếm muộn của Việt Nam được đánh giá tương đương các nước trong khu vực, kỹ thuật phát triển rất nhanh. Việt Nam đang có hơn 50 trung tâm có thể thụ tinh ống nghiệm, có thể đáp ứng được nhu cầu điều trị của bệnh nhân vô sinh, hiếm muộn.
Năm 2024 IVF Tâm Anh đã nâng tỷ lệ có thai cộng dồn trung bình lên 78,7% và cao gần 85% ở nhóm bệnh nhân <28 tuổi, kể cả ở những ca được tiên lượng khó, AMH “chạm đáy”, buồng trứng gần như cạn kiệt, vô tinh, được chỉ định “xin trứng, xin tinh trùng, mang thai hộ” ở những trung tâm điều trị trước đó.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tỷ lệ vô sinh ở Việt Nam đang gia tăng đáng báo động và có xu hướng trẻ hóa. Việc nhận thức đúng về sức khỏe sinh sản, nâng cao giáo dục và thay đổi lối sống lành mạnh là những yếu tố cần thiết để cải thiện tình hình và đảm bảo cho các thế hệ tương lai có cơ hội làm cha mẹ và xây dựng một gia đình hạnh phúc.