Lao tinh hoàn là một dạng lao sinh dục – tiết niệu hiếm gặp. Triệu chứng của bệnh thường không đặc hiệu và có thể dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tại tinh hoàn. Vì vậy, việc phát hiện, chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách là rất quan trọng, giúp hạn chế tổn thương và giảm thiểu rủi ro cho người bệnh.

Lao tinh hoàn là bệnh lý hiếm gặp, chiếm tỷ lệ khoảng 3% trong các loại lao tiết niệu – sinh dục, xảy ra do vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis xâm nhập vào các mô tại tinh hoàn và gây sưng viêm. Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến mào tinh hoàn, tuy nhiên nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, tổn thương do lao có thể lan đến tinh hoàn.
Lao tại tinh hoàn rất hiếm khi xảy ra đơn độc, thường có liên quan đến lao thận hoặc lao đường tiết niệu dưới. Theo thống kê, khoảng 34% trường hợp lao sinh dục nam có tổn thương đồng thời cả mào tinh và tinh hoàn, dẫn đến tình trạng vô tinh do bế tắc. Bệnh thường tiến triển âm thầm, với triệu chứng không đặc hiệu, dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm mào tinh mạn tính hoặc khối u tinh hoàn. (1)
Các triệu chứng của vi khuẩn lao xuất hiện tại tinh hoàn thường gặp nhất là sưng viêm ở một hoặc cả hai bên tinh hoàn, có thể kèm theo đau, loét bìu hoặc chảy dịch xoang. Những biểu hiện lâm sàng này không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các tổn thương khác tại tinh hoàn như khối u, nhồi máu tinh hoàn, xoắn tinh hoàn hoặc ung thư tinh hoàn.
Bên cạnh đó, một số triệu chứng khác có thể gặp phải ở người mắc lao tinh hoàn như xuất hiện khối u bất thường hoặc tiểu khó, tiểu máu (do vi khuẩn lao xâm nhập đồng thời thận hoặc đường tiết niệu dưới).

Vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis có thể xâm nhập vào mô tinh hoàn gây sưng viêm ở một hoặc cả hai bên tinh hoàn
Vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis là nguyên nhân chính gây bệnh lao tại tinh hoàn. Mặc dù khuẩn lao thường ảnh hưởng đến phổi, tuy nhiên cũng có thể xâm nhập và gây tổn thương các cơ quan ngoài phổi theo đường máu, hệ bạch huyết hoặc do vi khuẩn lan ngược dòng đến tuyến tiền liệt, túi tinh, ống dẫn tinh, mào tinh hoàn và tinh hoàn.
Vi khuẩn lao thâm nhập vào tinh hoàn là một thể hiếm của lao ngoài phổi, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng sinh sản của nam giới. Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây viêm mạn tính tại mào tinh – tinh hoàn, dẫn đến xơ hóa và bít tắc mào tinh, ống dẫn tinh hoặc ống phóng tinh. Hậu quả là tinh trùng không thể di chuyển ra ngoài, gây vô tinh do bế tắc. Đây là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nam.
Ngoài ra, lao sau khi thâm nhập còn có thể gây tổn thương nhu mô tinh hoàn, hoại tử, áp xe bìu hoặc rò dịch. Trong những trường hợp nặng, người bệnh có thể phải cắt bỏ tinh hoàn để kiểm soát nhiễm trùng, từ đó dẫn đến suy giảm chức năng sinh tinh, rối loạn nội tiết, giảm ham muốn và rối loạn cương dương.
Không chỉ ảnh hưởng về mặt thể chất, bệnh còn gây nhiều tác động tâm lý như lo âu, căng thẳng và tự ti về khả năng sinh sản, đặc biệt ở nam giới trẻ tuổi. Vì vậy, việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ là yếu tố then chốt giúp hạn chế nguy cơ vô sinh và bảo tồn chức năng sinh sản cho người bệnh.
Để chẩn đoán phân biệt lao ở tinh hoàn và các bệnh lý khác, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng, khai thác tiền sử bệnh lao, các bệnh lý khác và kết quả từ các xét nghiệm, hình ảnh cận lâm sàng chuyên sâu, bao gồm:

Lao xâm nhập vào tinh hoàn là bệnh lý hoàn toàn có thể chữa trị được. Phương pháp điều trị chính là sử dụng thuốc theo phác đồ tối thiểu 6 tháng và điều trị các tổn thương, triệu chứng đi kèm, rất hiếm khi cần phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.
Theo các khuyến cáo hiện hành về điều trị lao ngoài phổi, bao gồm lao hệ sinh dục – tiết niệu, đa số bệnh nhân đáp ứng tốt với phác đồ kháng lao kéo dài từ 6–9 tháng (ngoại trừ lao màng não). Mỗi thuốc chống lao có cơ chế tác dụng khác nhau trên vi khuẩn lao như diệt khuẩn, kìm khuẩn hoặc tác động lên môi trường vi khuẩn. Vì vậy, việc phối hợp nhiều loại thuốc là cần thiết để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Các thuốc chống lao thường được sử dụng trong phác đồ bao gồm: isoniazid (H), rifampicin (R), pyrazinamid (Z), streptomycin (S) và ethambutol (E). Bên cạnh đó, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hiện cũng khuyến cáo bổ sung thêm hai thuốc thuộc nhóm rifamycin là rifabutin (Rfb) và rifapentine (Rpt) trong một số trường hợp phù hợp.
Riêng đối với các trường hợp lao kháng thuốc hoặc có biến chứng nặng, phác đồ điều trị thường phức tạp hơn, cần phối hợp nhiều thuốc và có thể kéo dài thời gian điều trị để đảm bảo kiểm soát bệnh hiệu quả.
Trong một số trường hợp, lao thâm nhập vào tinh hoàn có thể đi kèm các dấu hiệu tổn thương khác như sưng viêm tinh hoàn, áp xe bìu, tràn dịch màng tinh hoàn, vôi hóa tinh hoàn,… cần điều trị thuốc kháng sinh, giảm đau phù hợp.
Người bệnh không đáp ứng với điều trị thuốc hoặc tổn thương lan rộng ở mức độ nặng, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật cắt bỏ tổn thương ở tinh hoàn. Tuy nhiên việc can thiệp phẫu thuật có thể dẫn đến vô sinh ở nam giới, do đó thường rất được cân nhắc.

Để phòng ngừa lao xâm nhập vào tinh hoàn, nam giới cần chú ý:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Lao tinh hoàn không phổ biến, chỉ chiếm khoảng 3% các bệnh lao tiết niệu – sinh dục. Triệu chứng của bệnh thường không đặc hiệu, do đó dễ bị nhầm lẫn với tổn thương khác tại tinh hoàn. Vì vậy, khi gặp các dấu hiệu viêm nhiễm, sưng đau bất thường ở tinh hoàn, nam giới cần đến bệnh viện để được bác sĩ kiểm tra, thăm khám. Bệnh có thể được chữa khỏi nếu phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ điều trị.