Hỗ trợ sinh sản là tập hợp các kỹ thuật y học hiện đại nhằm giúp các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc thụ thai tự nhiên có cơ hội mang thai và sinh con. Các phương pháp phổ biến gồm bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI), thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) và một số kỹ thuật chuyên sâu khác. Không chỉ điều trị vô sinh hiếm muộn, các công nghệ ART còn góp phần bảo tồn khả năng sinh sản và xử trí các trường hợp đặc biệt theo chỉ định y khoa.

Hỗ trợ sinh sản hay còn được gọi là công nghệ hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology – ART), là một tập hợp các kỹ thuật y học được sử dụng nhằm giúp những cặp vợ chồng không thể thụ thai một cách tự nhiên có con. Các phương pháp này bao gồm việc can thiệp vào quá trình sinh sản, chẳng hạn như thụ tinh trứng bên ngoài cơ thể, cấy phôi vào tử cung và các kỹ thuật khác. (1)

Các kỹ thuật trên được lựa chọn tùy theo nguyên nhân vô sinh, tình trạng sinh sản của từng cặp vợ chồng và chỉ định chuyên môn của bác sĩ, nhằm tối ưu hóa khả năng thụ thai và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản không chỉ được áp dụng trong điều trị vô sinh – hiếm muộn, mà còn có vai trò trong bảo tồn khả năng sinh sản, hỗ trợ các trường hợp nguy cơ cao về di truyền, phụ nữ lớn tuổi, người cần điều trị bệnh lý ảnh hưởng đến chức năng sinh sản, hoặc các tình huống đặc biệt khác theo chỉ định y khoa.
Trong nhiều thập kỷ qua, hỗ trợ sinh sản đã trở thành một trong những thành tựu nổi bật của y học hiện đại, giúp hàng triệu cặp vợ chồng trên thế giới hiện thực hóa giấc mơ làm cha mẹ.
Lĩnh vực hỗ trợ sinh sản bắt đầu được nghiên cứu và phát triển từ đầu thế kỷ XX, song song với những tiến bộ trong sinh lý học sinh sản và nội tiết. Các phương pháp đơn giản như bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) được thử nghiệm sớm, dựa trên hiểu biết ngày càng rõ hơn về nguyên nhân vô sinh ở cả nam và nữ.
Một bước ngoặt mang tính lịch sử diễn ra vào năm 1978, khi em bé Louise Brown – đứa trẻ đầu tiên trên thế giới được sinh ra nhờ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) – chào đời tại Anh. Sự kiện này đã mở ra kỷ nguyên mới cho công nghệ ART.
Sau đó, hàng loạt kỹ thuật tiên tiến tiếp tục được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, bao gồm ICSI, hỗ trợ phôi thoát màng (AH), sàng lọc và chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT/PGS/PGD), cũng như các kỹ thuật lấy và trữ lạnh tinh trùng, trứng và phôi. Ngày nay, ART đã trở thành một lĩnh vực y học phát triển mạnh mẽ, không ngừng tiến bộ về kỹ thuật, công nghệ và hiệu quả điều trị.
Ở Việt Nam, lĩnh vực hỗ trợ sinh sản bắt đầu phát triển vào những năm 1990. Các kỹ thuật như IUI và IVF đã được áp dụng tại một số bệnh viện lớn. Mặc dù phát triển muộn hơn so với nhiều quốc gia trên thế giới, Việt Nam đã nhanh chóng tiếp cận và làm chủ các kỹ thuật hiện đại.
Năm 1998, ca thụ tinh trong ống nghiệm thành công đầu tiên tại Việt Nam ra đời, đánh dấu một cột mốc quan trọng, khẳng định năng lực chuyên môn và khả năng ứng dụng công nghệ cao của ngành y học sinh sản trong nước.

Phòng lab đạt chuẩn quốc tế thực hiện sàng lọc di truyền phôi, hỗ trợ lựa chọn phôi bình thường trước khi chuyển, nâng cao tỷ lệ thành công IVF.
Trong những năm gần đây, hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam có sự phát triển mạnh mẽ cả về quy mô, kỹ thuật và chất lượng điều trị. Nhiều trung tâm IVF chuyên sâu được thành lập, triển khai đồng bộ các kỹ thuật tiên tiến, mang lại tỷ lệ thành công ngày càng cao. Các cơ sở y tế uy tín, trong đó có Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, đã trở thành địa chỉ tin cậy cho các cặp vợ chồng vô sinh – hiếm muộn.
Sự phát triển của Y học sinh sản ở Việt Nam trong những năm gần đây đã góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, giúp nhiều cặp vợ chồng vượt qua các vấn đề về vô sinh hiếm muộn và có cơ hội thực hiện ước mơ làm cha, làm mẹ.
Hỗ trợ sinh sản là lĩnh vực y học tiên tiến nhưng đồng thời đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và pháp lý cần được xem xét thận trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của người bệnh, trẻ sinh ra và các bên liên quan. Một số vấn đề đạo đức thường được quan tâm bao gồm:
Các công nghệ ART đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề về sức khỏe sinh sản cho nhiều cặp vợ chồng:
Một trong những vai trò chính của hỗ trợ sinh sản là điều trị các vấn đề vô sinh và hiếm muộn ở cả nam và nữ giới. Các kỹ thuật như IUI, IVF, ICSI… có thể giúp những cặp vợ chồng vượt qua các rào cản về khả năng sinh sản, tăng cơ hội có con.
Ngoài việc điều trị vô sinh hiếm muộn, hỗ trợ sinh sản còn có thể hỗ trợ các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản về nội tiết, rối loạn rụng trứng, suy buồng trứng sớm, giãn tĩnh mạch thừng tinh, hoặc chất lượng tinh trùng kém,… đều có thể được chẩn đoán và can thiệp sớm nhờ hỗ trợ sinh sản. Nhờ đó, người bệnh được điều trị toàn diện thay vì chỉ tập trung vào việc “có thai hay không”.
Hỗ trợ sinh sản mở ra cơ hội bảo tồn khả năng sinh con trong tương lai nhờ các phương pháp như: trữ lạnh tinh trùng, trứng, phôi; hiến trứng, hiến tinh trùng,… Đây là giải pháp quan trọng với người bị ung thư cần điều trị hóa xạ trị, phụ nữ chưa có kế hoạch sinh con, hoặc các cặp đôi muốn chủ động về thời điểm mang thai.

Trữ đông trứng, tinh trùng hoặc phôi giúp bảo tồn khả năng sinh sản phù hợp cho từng cặp vợ chồng
Các kỹ thuật như sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGS/PGD) có thể giúp phát hiện và loại bỏ các bất thường di truyền, góp phần ngăn ngừa việc truyền những căn bệnh di truyền cho con cái.
Lĩnh vực y học này còn mở ra cơ hội có con cho những trường hợp đặc biệt như phụ nữ độc thân muốn có con, cặp đôi đồng tính nữ muốn có con, những cặp vợ chồng cần sử dụng dịch vụ mang thai hộ. Các kỹ thuật như hiến tặng trứng, tinh trùng, mang thai hộ,… giúp các trường hợp này có thể thực hiện ước mơ làm cha, làm mẹ.
Những tiến bộ này không chỉ thể hiện tính nhân văn của y học mà còn góp phần tạo nên một xã hội bao dung, hiện đại và tôn trọng quyền được làm cha mẹ của mỗi cá nhân.
ART là giải pháp giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn tăng cơ hội có con. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết khi nào nên tìm đến sự can thiệp y khoa. Theo khuyến nghị của chuyên gia, các cặp đôi nên cân nhắc điều trị trong các trường hợp sau:
Khi nhận thấy những dấu hiệu trên, các cặp vợ chồng cần chủ động tìm hiểu về các giải pháp hỗ trợ sinh sản mà mình có thể tiếp cận. Thời điểm càng sớm, khả năng thành công của các phương pháp điều trị càng cao.
Tỷ lệ thành công trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam, dao động từ 30% đến 50% cho mỗi chu kỳ điều trị, tùy thuộc vào độ tuổi của người phụ nữ và tình trạng sức khỏe sinh sản.
Chính vì vậy việc theo dõi sức khỏe sinh sản từ sớm, cũng như có kiến thức rõ ràng về các phương pháp hỗ trợ sinh sản sẽ giúp các cặp vợ chồng đưa ra quyết định đúng đắn hơn.
Hỗ trợ sinh sản bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn tăng cơ hội có con.
Một trong những phương pháp phổ biến nhất là thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), trong đó trứng và tinh trùng được kết hợp ngoài cơ thể và phôi được chuyển vào tử cung mẹ.
Đối với những trường hợp tinh trùng yếu, phương pháp tiêm tinh trùng vào trứng (ICSI) sẽ giúp tinh trùng được đưa trực tiếp vào trứng để tăng khả năng thụ thai.
Ngoài ra, phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung (IUI) cũng được áp dụng cho các cặp đôi có vấn đề về chất lượng tinh trùng nhưng vẫn có khả năng thụ thai tự nhiên.
Để giảm nguy cơ các bệnh di truyền, sàng lọc phôi (PGD/PGS) được sử dụng để lựa chọn phôi khỏe mạnh trước khi chuyển vào tử cung.
Các kỹ thuật bảo tồn chức năng sinh sản như trữ lạnh trứng, tinh trùng hoặc phôi cũng rất quan trọng, giúp bảo vệ khả năng sinh sản trong tương lai với những trường hợp đặc biệt. Những phương pháp này đều có ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phù hợp sẽ dựa trên từng trường hợp cụ thể cùng với sự tư vấn của các chuyên gia y tế.
Để đảm bảo đạt được kết quả tốt nhất trong hỗ trợ sinh sản, việc chẩn đoán chính xác là cực kỳ quan trọng.
Việc kiểm tra nồng độ hormone trong cơ thể, bao gồm hormone sinh dục như estrogen, progesterone và testosterone, là cần thiết để đánh giá tình trạng sức khỏe sinh sản của cả nam và nữ. Các bất thường về hormone có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và cần được điều chỉnh kịp thời.
Siêu âm giúp kiểm tra tình trạng của buồng trứng, tử cung và các cơ quan sinh sản khác. Qua hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện các khối u, polyp, hay căn bệnh lý nào đó ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Hysterosalpingography (X-quang tử cung): Đây là phương pháp chẩn đoán dùng để kiểm tra xem ống dẫn trứng có thông thoáng hay không bằng cách bơm chất lỏng vào tử cung và quan sát qua X-quang. Nếu ống dẫn trứng bị tắc, khả năng thụ thai sẽ bị giảm sút.
Phân tích tinh dịch là một bước quan trọng trong chẩn đoán các vấn đề về sinh sản ở nam giới. Nó giúp đánh giá chất lượng và số lượng tinh trùng, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp nếu cần thiết.
Mỗi phương pháp chẩn đoán đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác nguyên nhân khiến các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong quá trình thụ thai và từ đó tìm ra phương pháp hỗ trợ sinh sản thích hợp.
IVF Tâm Anh đã trở thành một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản nhờ vào những thành tựu nổi bật và đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm. Với trang thiết bị hiện đại và quy trình làm việc chuyên nghiệp, IVF Tâm Anh cung cấp dịch vụ hỗ trợ sinh sản chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của nhiều cặp vợ chồng mong muốn có con.

Tại BVĐK Tâm Anh, bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản tư vấn cá nhân hóa, giúp xây dựng phác đồ phù hợp với từng cặp vợ chồng.
Các kỹ thuật tiên tiến như IVF, IUI và ICSI được triển khai bài bản và hiệu quả, cùng với sự tư vấn tận tình từ đội ngũ chuyên gia, giúp các cặp đôi có được hy vọng mới trong hành trình làm cha mẹ.
Với sứ mệnh mang lại hạnh phúc cho các cặp vợ chồng, IVF Tâm Anh đã và đang nỗ lực không ngừng để trở thành một địa chỉ tin cậy trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hỗ trợ sinh sản không chỉ là giải pháp y học cho các vấn đề vô sinh hiếm muộn mà còn mở ra cơ hội hiện thực hóa mong muốn làm cha mẹ một cách an toàn, khoa học. Với sự phát triển không ngừng của y học sinh sản và các kỹ thuật tiên tiến, nhiều cặp vợ chồng đã và đang có thêm hy vọng trên hành trình tìm con. Việc thăm khám sớm, lựa chọn cơ sở y tế uy tín và tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn cho thai kỳ.