Viêm thừng tinh là bệnh lý nam khoa dễ bị bỏ qua do triệu chứng mơ hồ ở giai đoạn đầu. Khi thừng tinh – cấu trúc nuôi dưỡng và bảo vệ tinh hoàn – bị viêm, khả năng sinh tinh và sức khỏe sinh sản của nam giới có thể bị ảnh hưởng. Bài viết dưới đây giúp làm rõ nguyên nhân và hướng điều trị hiệu quả bệnh lý này.

Để hiểu về viêm thừng tinh (funiculitis), trước hết cần biết thừng tinh là gì. Thừng tinh là một cấu trúc giải phẫu dạng bó thuộc hệ sinh dục nam, có vai trò treo và cố định tinh hoàn trong bìu. Thừng tinh kéo dài từ tinh hoàn, đi qua ống bẹn và vào ổ bụng, được bao bọc bởi các lớp mô liên kết. Bên trong thừng tinh chứa nhiều thành phần quan trọng như động mạch tinh hoàn, hệ tĩnh mạch, mạch bạch huyết, dây thần kinh và đoạn đầu của ống dẫn tinh, đảm nhiệm chức năng vận chuyển tinh trùng trong quá trình xuất tinh.
Đây là tình trạng viêm các mô bao quanh và các thành phần cấu tạo của thừng tinh. Đây là bệnh lý tương đối hiếm gặp và chưa có nhiều báo cáo lâm sàng. Tuy nhiên, các trường hợp được ghi nhận cho thấy thừng tinh bị viêm nhiễm thường liên quan đến phản ứng viêm lan tỏa hoặc viêm hệ bạch huyết, có thể xuất hiện sau chấn thương vùng bẹn – bìu, tai nạn hoặc phẫu thuật thoát vị bẹn.
Bệnh có thể gặp ở nam giới mọi lứa tuổi, với biểu hiện thường gặp là đau và sưng vùng tinh hoàn hoặc bìu, kèm cảm giác nặng tức, khó chịu. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do thường đi kèm viêm ở các cơ quan lân cận, viêm tại thừng tinh dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác như viêm mào tinh hoàn, viêm tinh hoàn, viêm niệu đạo, xoắn tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt hoặc thoát vị bẹn cấp, do đó cần được thăm khám và chẩn đoán cẩn thận bởi bác sĩ chuyên khoa. (1)
Viêm nhiễm ở thừng tinh thường khởi phát do nhiễm khuẩn hoặc nhiễm virus, phổ biến nhất là vi khuẩn E.coli thường gặp trong nhiễm trùng tiểu hay virus quai bị. Ngoài ra, các bệnh lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia và lậu cầu (Gonorrhea) cũng là nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh. Một số yếu tố khác cũng có thể dẫn đến làm thừng tinh bị viêm nhiễm như:

Bên cạnh đó, các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm: viêm mào tinh, viêm tinh hoàn, viêm niệu đạo, quan hệ tình dục không an toàn, đặt ống thông tiểu lâu dài hoặc sử dụng sản phẩm gây kích ứng (như chất diệt tinh trùng, gel bôi trơn).
Triệu chứng của viêm nhiễm ở thừng tinh còn phụ thuộc vào nguyên nhân và giai đoạn bệnh, các biểu hiện thường gặp nhất bao gồm:
Ở trường hợp mạn tính các triệu chứng thường âm ỉ, không rầm rộ, đôi khi chỉ có cảm giác tức nặng hoặc đau thoáng qua.
Để chẩn đoán thừng tinh có gặp viêm nhiễm hay không, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử nhằm tìm hiểu thời gian khởi phát, đặc điểm đau, yếu tố nguy cơ và các bệnh lý kèm theo. Sau đó, khám lâm sàng vùng bìu bẹn sẽ giúp bác sĩ đánh giá mức độ sưng, vị trí đau và khả năng nhạy cảm khi ấn dọc theo thừng tinh.

Nhằm xác định chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số kỹ thuật cận lâm sàng như:
Tình trạng viêm ở thừng tinh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của nam giới:

Do đó, việc thăm khám sớm, điều trị triệt để không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng, phòng ngừa biến chứng nguy hiểm mà còn bảo vệ tối đa chức năng sinh sản và sức khỏe toàn diện của nam giới.
Điều trị viêm thừng tinh phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ viêm và tình trạng sức khỏe toàn thân của người bệnh. Phần lớn các trường hợp đáp ứng tốt với điều trị nội khoa kết hợp chăm sóc tại nhà, chỉ một số ít cần can thiệp ngoại khoa khi xuất hiện biến chứng nghiêm trọng.
Trong giai đoạn viêm cấp người bệnh nên nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế vận động mạnh, tránh đứng hoặc ngồi quá lâu. Khi nằm, có thể kê gối dưới hông hoặc bìu nhằm nâng vùng bìu cao hơn, giúp cải thiện tuần hoàn máu và giảm sưng đau.
Ngoài ra, mặc đồ lót nâng đỡ bìu (jockstrap hoặc quần lót ôm sát) giúp giảm dao động của thừng tinh và tinh hoàn, từ đó hạn chế cơn đau khi di chuyển.
Chườm lạnh có tác dụng giảm đau và giảm phù nề hiệu quả. Nên bọc đá hoặc túi chườm lạnh trong khăn mềm trước khi áp lên vùng bìu để tránh bỏng lạnh, mỗi lần chườm khoảng 15 – 20 phút, cách nhau ít nhất 1 giờ.

Các loại thuốc thường được sử dụng để điều trị viêm thừng tinh bao gồm:
Phẫu thuật chỉ được chỉ định trong trường hợp viêm nặng, xuất hiện ổ áp xe hoặc khối mủ không đáp ứng với điều trị nội khoa. Bác sĩ sẽ mở dẫn lưu ổ mủ, làm sạch và rửa bằng dung dịch sát khuẩn, đồng thời lấy mẫu xét nghiệm để xác định tác nhân gây bệnh, từ đó lựa chọn kháng sinh phù hợp.
Để giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc tái phát viêm nhiễm tại thừng tinh, nam giới nên duy trì lối sống lành mạnh thông qua một số biện pháp: tránh đứng hoặc ngồi quá lâu trong một tư thế, mặc quần lót vừa vặn và thoáng khí để hạn chế tăng nhiệt vùng bìu, tập thể dục nhẹ nhàng để cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch, kiểm soát cân nặng và tránh làm việc trong môi trường nhiệt cao kéo dài. Đặc biệt, việc thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc khi có dấu hiệu bất thường sẽ giúp phát hiện sớm các bệnh lý tại hệ sinh dục – tiết niệu, từ đó có kế hoạch can thiệp kịp thời.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Viêm thừng tinh có thể để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu chậm trễ chẩn đoán và điều trị. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, thăm khám chuyên khoa kịp thời và tuân thủ đúng phác đồ điều trị đóng vai trò then chốt giúp kiểm soát tình trạng viêm, đồng thời ngăn ngừa biến chứng ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Bên cạnh đó, một chiến lược quản lý toàn diện kết hợp giữa điều trị y khoa và thay đổi lối sống sẽ giúp bảo vệ sức khỏe sinh sản, duy trì chất lượng cuộc sống và phòng tránh những rủi ro không đáng có do viêm nhiễm gây ra.