Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý dấu hiệu tinh hoàn bên to bên nhỏ ở trẻ sơ sinh, do có thể tiềm ẩn nhiều bệnh lý nguy hiểm. Đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi phát hiện bất thường, để chẩn đoán chính xác tình trạng và có hướng xử trí kịp thời, góp phần bảo vệ khả năng sinh sản cũng như ngăn ngừa các biến chứng lâu dài ở trẻ.
Tư vấn chuyên môn bài viết: ThS.BS Lâm Thiên Kim, Bác sĩ Khoa Ngoại Nhi, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Khi nhận thấy một bên tinh hoàn của trẻ sơ sinh có kích thước khác thường so với bên còn lại, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng, quan sát và sờ nắn vùng bìu để đánh giá vị trí, mật độ, tính chất bề mặt tinh hoàn cũng như phát hiện sớm các khối bất thường, tình trạng thoát vị bẹn hay dấu hiệu xoắn tinh hoàn… Đây là những nguyên nhân thường gặp gây tinh hoàn bên to bên nhỏ ở trẻ sơ sinh.
Để xác định chính xác nguyên nhân và phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện thêm các chẩn đoán cận lâm sàng như:
Phát hiện và chẩn đoán sớm tinh hoàn bên to bên nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng ảnh hưởng đến chức năng sinh sản cũng như sức khỏe sinh dục về sau của trẻ.
Tinh hoàn của trẻ sơ sinh bên to bên nhỏ có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những rối loạn bẩm sinh đến tổn thương mắc phải sau sinh. Phần lớn các trường hợp can thiệp được thực hiện để khắc phục cấu trúc bất thường, ngăn ngừa biến chứng và bảo tồn tối đa mô tinh hoàn. (1)

Tùy vào nguyên nhân gây chênh lệch kích thước tinh hoàn, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Sau đây là một số nguyên nhân và cách điều trị phổ biến bao gồm:
Tinh hoàn ẩn hoặc lạc chỗ xảy ra khi tinh hoàn không nằm đúng vị trí trong bìu mà dừng lại dọc đường di chuyển, thường ở vùng bẹn hoặc ổ bụng. Nếu không hạ xuống bìu đúng thời điểm, tinh hoàn sẽ chịu tác động của nhiệt độ cao trong ổ bụng dẫn đến giảm khả năng sinh tinh và tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn. Phẫu thuật hạ tinh hoàn giúp đưa tinh hoàn về vị trí sinh lý trong bìu, cố định an toàn, tạo điều kiện cho sự phát triển bình thường và bảo tồn khả năng sinh sản của trẻ.
Tràn dịch mào tinh hoàn là tình trạng dịch tích tụ quanh tinh hoàn khiến bìu phồng to một bên. Trẻ thường không đau nhưng vùng bìu sưng, căng bóng. Nếu lượng dịch nhiều, không tự hết hoặc gây khó chịu, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật dẫn lưu để loại bỏ túi dịch nhằm tránh chèn ép, hạn chế nguy cơ tái phát và cải thiện thẩm mỹ cho bìu.
Thoát vị bẹn ở trẻ là nguyên nhân phổ biến khiến bìu to một bên do tạng từ ổ bụng chui xuống ống bẹn. Nếu không được can thiệp, thoát vị có thể bị kẹt, chèn ép gây tắc ruột hoặc tổn thương tinh hoàn. Phẫu thuật đóng lỗ thoát vị sớm giúp loại bỏ khối thoát vị, ngăn ngừa biến chứng nghẹt thoát vị và bảo vệ sức khỏe tinh hoàn.
Nang thừng tinh là tình trạng túi chứa dịch hình thành dọc ống dẫn tinh, thường lành tính và không đau. Với trường hợp nang nhỏ, bác sĩ có thể cho theo dõi định kỳ đến 2 tuổi; tuy nhiên nếu nang phát triển lớn gây bìu to, phẫu thuật cắt bỏ nang sẽ được thực hiện nhằm trả lại hình dáng cân đối cho bìu.
Xoắn tinh hoàn là cấp cứu ngoại khoa hiếm gặp ở trẻ sơ sinh nhưng rất nguy hiểm. Hiện tượng này xảy ra khi tinh hoàn tự xoay quanh trục khiến mạch máu bị tắc nghẽn, gây đau đột ngột hoặc bìu sưng đỏ nhanh. Can thiệp phẫu thuật tháo xoắn và cố định tinh hoàn cần tiến hành khẩn cấp trong vài giờ đầu để khôi phục tuần hoàn máu, tránh hoại tử và bảo tồn chức năng tinh hoàn.

Như vậy, thăm khám sớm ngay khi phát hiện tinh hoàn không cân xứng ở trẻ sẽ giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và lựa chọn phương án can thiệp kịp thời. Điều này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản và sự phát triển lâu dài của trẻ.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tinh hoàn bên to bên nhỏ ở trẻ sơ sinh không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nguy cơ rối loạn phát triển tinh hoàn. Do đó, cha mẹ nên chủ động quan sát vùng bìu của trẻ ngay từ những tháng đầu đời, đồng thời đưa trẻ đi khám khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường. Phát hiện và can thiệp sớm dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp tinh hoàn phát triển cân đối, đảm bảo chức năng sinh sản và sức khỏe sinh dục cho trẻ trong tương lai.